越南工艺品陶瓷 (越南特产工艺品红木家具)

越南民间工艺品词汇

灯笼 Đèn lồng

风筝 Diều

工艺扇 Quạt thủ công mỹ nghệ

工艺伞 Ô thủ công mỹ nghệ

中国结 Tết dây Trung Quốc

脸谱 Mặt nạ

木偶 Múa rối

其他民间工艺品 Sản phẩm khác

材质工艺品 Mỹ nghệ từ nguyên liệu

布艺 Vải

金属 Kim loại

陶器 Đồ gốm

水晶 Pha lê

玻璃 Thủy tinh

木质 Gỗ

植物 Cây xanh

玉器 Đồ bằng ngọc

节庆用品 Đồ lễ tết

蜡烛 Nến

鲜花、花艺制品 Hoa tươi, hoa nghệ thuật

蜡烛器皿 Dụng cụ đựng nến

助威道具 Dụng cụ hóa trang

场地布置 Trang trí hội trường

气球 Bóng bay

旗帜 Cờ

工艺品种类 Phân loại hàng thủ công

音乐盒 Hộp nhạc

纪念章 Huy hiệu kỷ niệm

徽章 Huy hiệu

标本 Tiêu bản

地球仪 Quả địa cầu

镇纸 Chặn giấy

其他工艺品 Mỹ nghệ khác

书法美术 Nghệ thuật thư pháp

装饰框架 Khung trang trí

邮票、钱币、纪念币 Tem, tiền xu, tiền xu kỷ niệm

工艺品代理加盟 Đại lý, hiệp hội hàng mỹ nghệ

工艺礼品设计 Thiết kế quà tặng mỹ nghệ