越南语会计词汇 (越南语常用单词)

越南语股票词汇

普通股cổ phiếu thường

法人股cổ phiếu có đủ tư cách pháp nhân

优先股cổ phiếu ưu đãi

热门股票cổ phiếu hấp dẫn

存信股票cổ phiếu tín dụng

记名股票cổ phiếu ghi sổ

无记名股票cổ phiếu vô danh ( không ghi tên )

工业股票cổ phiếu công nghiệp

商业股票cổ phiếu thương mại

股本vốn cổ phiếu , vốn góp

额定股本vốn cổ phiếu định mức

股票交易所phòng giao dịch cổ phiếu

股票交易mua bán cổ phiếu

股票行情tình hình thị trường cổ phiếu

股票市场thị trường cổ phiếu

开盘mở cửa

收盘đóng cửa

股票买卖( nghiệp vụ )mua bán cổ phiếu

股票经纪人người môi gới cổ phiếu

独立经纪人người môi giới độc lập

股票经纪业务nghiệp vụ môi giới cổ phiếu

股票推销员nhân viên bán cổ phiếu

股票指数chỉ số cổ phiếu

股票价格giá cổ phiếu

开盘价格giá ( cổ phiếu ) lúc mở cửa

收盘价格giá lúc đóng cửa

支持水平mức được giữ

最新牌价tỉ giá mới nhất

股票的购进mua ( vào ) cổ phiếu

股票的抛售bán tháo cổ phiếu

空头补进mua khống

被迫抛出bị ép bán tháo

股票交易额mức giao dịch cổ phiếu

交割日ngày thanh toán

交割准备日ngày chuẩn bị giao nhận

交割限期日ngày thanh toánhoa hồng triển hạn ,ngày lãi diên kỳ

延期交割费hoa hồng xuống giá sai kim,hoa hồng buôn bán chứng khoán giá xuống

交易延期费hoa hồng triển hạn ,hoa hồng bù hoãn thanh toán ,lợi tức diên kỳ

过户sang tên ( thay tên chủ sở hữu ) ,chuyển ngân quỹ

过户凭单chứng từ sang tên

过户代理人cơ quan chuyển giao

过户帐sổ ( kế toán ) sang tên,hồ sơ đăng ký

过户手续费lệ phí thủ tục sang tên , phí chuyển nhượng

让股人người nhượng cổ phiếu ,người chuyển nhượng

受股人người tiếp nhận cổ phần ,người thu nhượng

分股phân chia chứng khoán

票面价值mệnh giá

股息lợi tức cổ phiếu ( cổ tức )

期中股利 cổ tức tạm thời

股利票cổ phần tạm thời ,cổ tức cổ lợi tạm thời

逃避股息税trốn thuế cổ tức

股东cổ đông ( người góp cổ phần )

股东名册danh sách cổ đông

股东大会đại hội cổ đông

股权quyền nắm cổ phần ,số cổ phần nắm giữ

股本权益thực vốn

股份证书giấy chứng nhận cổ phiếu ,chứng chỉ cổ phiếu

股票套利mua bán chứng khoán

多头kẻ đầu cơ giá lên

空头kẻ đầu cơ giá xuống